Bảng xếp hạng bóng đá U21 Ukraina 2021-2022 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá U21 Ukraina năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Thoidai365.com cập nhật BXH các đội bóng tại giải U21 Ukraina CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 19
BXH U21 Ukraina 2021-2022 vòng 19
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 FC Shakhtar Donetsk U21 18 14 1 3 46 13 33 43
T T H B T T
2 Rukh Vynnyky U21 16 13 2 1 40 10 30 41
T H H T T T
3 Metalist 1925 Kharkiv(U21) 18 13 2 3 32 14 18 41
H T T H T T
4 Dinamo KyivU21 17 13 1 3 66 17 49 40
T B T T T T
5 Zorya U21 18 10 4 4 57 23 34 34
H T H T T B
6 FC Vorskla U21 18 10 2 6 32 23 9 32
H B T B B T
7 Dnipro-1 U21 17 8 3 6 32 29 3 27
H H T T H T
8 PFC Oleksandria U21 18 8 3 7 21 29 -8 27
B B B B T B
9 Chernomorets Odessa U21 18 6 5 7 20 30 -10 23
H B B T H B
10 Kolos Kovalivka U21 18 7 1 10 24 29 -5 22
T B T T B B
11 FC Mariupol U21 18 7 0 11 25 31 -6 21
T T B B B B
12 Lviv U21 18 5 2 11 12 31 -19 17
B H T B B B
13 Inhulets Petrove U21 17 4 2 11 19 33 -14 14
T H B T B T
14 FC Mynai U21 18 3 3 12 17 39 -22 12
H B T B B T
15 Veres Rivne U21 17 2 1 14 9 42 -33 7
B B B B B B
16 Desna Chernihiv U21 18 2 0 16 9 68 -59 6
B T B B T B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 16/12/2021 14:01

Bóng đá Ukraine

Ukraina U21 Ukraina Hạng 2 Ukraina

# CLB T +/- Đ

1 FC Shakhtar Donetsk U21 18 33 43

2 Rukh Vynnyky U21 16 30 41

3 Metalist 1925 Kharkiv(U21) 18 18 41

4 Dinamo KyivU21 17 49 40

5 Zorya U21 18 34 34

6 FC Vorskla U21 18 9 32

7 Dnipro-1 U21 17 3 27

8 PFC Oleksandria U21 18 -8 27

9 Chernomorets Odessa U21 18 -10 23

10 Kolos Kovalivka U21 18 -5 22

11 FC Mariupol U21 18 -6 21

12 Lviv U21 18 -19 17

13 Inhulets Petrove U21 17 -14 14

14 FC Mynai U21 18 -22 12

15 Veres Rivne U21 17 -33 7

16 Desna Chernihiv U21 18 -59 6

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657