Kết quả bóng đá Hạng 2 Romania vòng 14 2021-2022 - Kqbd Rumani


Vòng đấu

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19

KQBD Hạng 2 Romania 2021-2022 vòng 14
Thời gian Vòng FT HT
Thứ tư, Ngày 10/11/2021
10/11 01:30 13 Concordia Chiajna 2-1 Astra Giurgiu (1-0)
Thứ hai, Ngày 08/11/2021
08/11 22:30 13 Universitaea Cluj 1-0 ASC Corona Brasov (0-0)
Thứ bảy, Ngày 06/11/2021
06/11 20:00 13 Hermannstadt 0-1 CSA Steaua Bucuresti (0-0)
06/11 19:00 13 FC Timisoara 1-1 ACS Viitorul Selimbar (0-0)
06/11 17:30 13 Petrolul Ploiesti 4-1 Dunarea Calarasi (2-1)
06/11 16:00 13 Gloria Buzau 1-0 Unirea Dej (0-0)
06/11 16:00 13 Metaloglobus 2-1 Dacia Unirea Braila (0-0)
06/11 16:00 13 CSM Politehnica Iasi 3-1 FC Unirea 2004 Slobozia (0-1)
06/11 16:00 13 Unirea Constanta 0-2 Ripensia Timisoara (0-2)
06/11 16:00 13 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 3-1 ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu (2-1)
Thứ hai, Ngày 01/11/2021
01/11 20:30 12 ACS Viitorul Selimbar 4-2 Universitaea Cluj (1-1)
Chủ nhật, Ngày 31/10/2021
31/10 18:00 12 Unirea Dej 2-0 FC Timisoara (2-0)
31/10 17:30 12 Astra Giurgiu 1-2 Petrolul Ploiesti (0-1)
31/10 16:00 12 Dunarea Calarasi 0-2 FK Csikszereda Miercurea Ciuc (0-1)
31/10 16:00 12 Ripensia Timisoara 0-0 Gloria Buzau (0-0)
Thứ bảy, Ngày 30/10/2021
30/10 17:00 12 ASC Corona Brasov 1-2 Hermannstadt (1-1)
30/10 15:00 12 Dacia Unirea Braila 0-2 CSM Politehnica Iasi (0-1)
30/10 15:00 12 FC Unirea 2004 Slobozia 2-0 Unirea Constanta (1-0)
30/10 15:00 12 ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu 0-0 Metaloglobus (0-0)
Thứ sáu, Ngày 29/10/2021
29/10 21:30 12 CSA Steaua Bucuresti 0-0 Concordia Chiajna (0-0)
Thứ hai, Ngày 25/10/2021
25/10 19:30 11 Concordia Chiajna 2-1 ASC Corona Brasov (2-1)
Chủ nhật, Ngày 24/10/2021
24/10 16:30 11 Universitaea Cluj 3-1 Unirea Dej (2-0)
Thứ bảy, Ngày 23/10/2021
23/10 19:00 11 FC Timisoara 1-3 Ripensia Timisoara (1-1)
23/10 16:30 11 Hermannstadt 3-2 ACS Viitorul Selimbar (2-0)
23/10 15:00 11 Metaloglobus 1-1 FK Csikszereda Miercurea Ciuc (0-0)
23/10 15:00 11 CSM Politehnica Iasi 1-3 ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu (0-2)
23/10 15:00 11 Unirea Constanta 2-0 Dacia Unirea Braila (1-0)
23/10 15:00 11 Astra Giurgiu 3-0 Dunarea Calarasi (0-0)
Thứ sáu, Ngày 22/10/2021
22/10 19:30 11 Gloria Buzau 1-1 FC Unirea 2004 Slobozia (0-1)
Thứ năm, Ngày 21/10/2021
21/10 23:30 11 Petrolul Ploiesti 2-0 CSA Steaua Bucuresti (0-0)
Thứ hai, Ngày 18/10/2021
18/10 19:30 10 Unirea Dej 1-1 Hermannstadt (0-1)
Chủ nhật, Ngày 17/10/2021
17/10 16:30 10 ASC Corona Brasov 0-4 Petrolul Ploiesti (0-1)
Thứ bảy, Ngày 16/10/2021
16/10 19:00 10 CSA Steaua Bucuresti 1-1 Astra Giurgiu (1-0)
16/10 15:00 10 Dacia Unirea Braila 0-7 Gloria Buzau (0-4)
16/10 15:00 10 ACS Viitorul Selimbar 1-0 Concordia Chiajna (0-0)
16/10 15:00 10 Dunarea Calarasi 0-1 Metaloglobus (0-0)
16/10 15:00 10 FC Unirea 2004 Slobozia 1-0 FC Timisoara (0-0)
16/10 15:00 10 ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu 2-1 Unirea Constanta (1-0)
Thứ sáu, Ngày 15/10/2021
15/10 21:30 10 Ripensia Timisoara 0-3 Universitaea Cluj (0-1)
Thứ năm, Ngày 14/10/2021
14/10 21:30 10 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 3-1 CSM Politehnica Iasi (2-0)

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Kết quả bóng đá Hạng 2 Romania năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Thoidai365.com cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Hạng 2 Romania CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Petrolul Ploiesti 13 29 36

2 Universitaea Cluj 13 12 30

3 Concordia Chiajna 13 12 30

4 Hermannstadt 13 15 28

5 Gloria Buzau 13 28 25

6 CSA Steaua Bucuresti 13 10 25

7 Metaloglobus 13 0 21

8 FC Unirea 2004 Slobozia 13 6 19

9 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 13 -1 19

10 CSM Politehnica Iasi 13 4 18

11 ACS Viitorul Selimbar 13 -4 18

12 Ripensia Timisoara 13 -1 17

13 Astra Giurgiu 13 1 16

14 Unirea Dej 13 -1 15

15 ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu 13 -5 14

16 FC Timisoara 13 -8 11

17 ASC Corona Brasov 13 -14 9

18 Unirea Constanta 13 -28 7

19 Dunarea Calarasi 13 -21 3

20 Dacia Unirea Braila 13 -34 2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657